(PetroTimes) - TP Hồ Chí Minh có tiềm năng trở thành một trung tâm năng lượng tích hợp, nơi ngành công nghiệp dầu khí tiếp tục phát huy vai trò trụ cột, đồng thời mở đường cho các công nghệ và mô hình năng lượng mới hoạt động song hành và bổ trợ lẫn nhau.
Quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch đang tạo ra thay đổi sâu sắc trong cấu trúc ngành năng lượng toàn cầu. Mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), các ràng buộc về carbon, cùng xu hướng thoái lui khỏi nhiên liệu hóa thạch buộc các quốc gia phải tái định hình chiến lược năng lượng.
Việt Nam đang đứng trước bài toán cân bằng giữa hai nhóm nhiệm vụ: bảo đảm an ninh năng lượng trong ngắn hạn và chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch trong dài hạn. Tại COP26, Thủ tướng Chính phủ đã cam kết mục tiêu Net Zero vào năm 2050, đồng thời định hướng này đã được cụ thể hóa thông qua Nghị quyết 55 của Bộ Chính trị và Quy hoạch điện VIII (2023), xác định năng lượng tái tạo - đặc biệt là điện gió ngoài khơi - là trụ cột trong hệ thống năng lượng tương lai. Nguồn năng lượng này trở thành hướng đi ưu tiên chính bởi lợi thế tài nguyên gió dồi dào ở thềm lục địa phía Nam và khả năng tích hợp với chuỗi hạ tầng biển vốn do ngành dầu khí xây dựng nhiều thập kỷ qua.
Song song với đó, Nghị quyết 55 cũng nhấn mạnh yêu cầu “hình thành, phát triển một số trung tâm năng lượng tái tạo tại các vùng, địa phương có lợi thế”. Trong chuyến thăm và làm việc ngày 1/12/2024, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã khẳng định mạnh mẽ rằng Bà Rịa - Vũng Tàu phải trở thành trung tâm năng lượng quốc gia, đặc biệt là trung tâm điện gió ngoài khơi tầm khu vực và thế giới, thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng, làm chủ công nghệ, và đưa ngành năng lượng tái tạo thành động lực tăng trưởng, đảm bảo an ninh năng lượng.
Từ đó, vai trò của TP Hồ Chí Minh nói chung và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu nói riêng trong hệ thống năng lượng quốc gia đang được mở rộng theo hướng đa dạng hơn. Trên nền tảng công nghiệp dầu khí vẫn giữ vai trò trụ cột, khu vực này đồng thời hội tụ thêm các dòng công nghệ và hạ tầng mới, từ điện gió ngoài khơi, LNG - điện khí đến hóa dầu và R&D. Chính sự kết hợp này đã tạo ra một cấu hình phát triển mà ít không gian kinh tế nào trên cả nước có được.
Quan trọng hơn cả là ở khả năng tích hợp. TP Hồ Chí Minh hoàn toàn hội đủ điều kiện để vận hành đồng thời các ngành năng lượng truyền thống và năng lượng mới trong cùng một hệ sinh thái, nơi kỹ thuật biển, hạ tầng công nghiệp và tri thức được kết nối theo logic chuỗi giá trị. Đây chính là yếu tố cho phép khu vực đóng góp mạnh mẽ hơn vào an ninh năng lượng hiện tại, đồng thời đáp ứng những yêu cầu dài hạn của mục tiêu Net Zero.
Bài toán trung tâm năng lượng quốc gia
Mặc dù mang nhiều lợi thế, quá trình để TP Hồ Chí Minh phát triển Bà Rịa - Vũng Tàu thành trung tâm năng lượng quốc gia cũng đối mặt với không ít thách thức mang tính hệ thống. Cần kể đến trước mắt là áp lực về hạ tầng lưới điện, khi quy mô điện gió ngoài khơi dự kiến rất lớn trong bối cảnh lưới truyền tải khu vực Đông Nam Bộ đã tiệm cận giới hạn. Điều này đặt ra yêu cầu đầu tư đồng bộ các tuyến 500kV, 220kV liên vùng, cùng các giải pháp điều độ, nguồn dự phòng và lưu trữ điện năng để bảo đảm khả năng tiếp nhận và vận hành ổn định các nguồn điện mới.
Song hành với hạ tầng là những vướng mắc về thể chế và nguồn lực. Điện gió ngoài khơi và hydrogen là lĩnh vực mới, còn thiếu hành lang pháp. Việc đề xuất khung giá phát điện sơ bộ từ năm 2025 đã tạo cơ sở cho đàm phán hợp đồng và tính toán tài chính, nhưng các cơ chế dài hạn vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Đồng thời, nhu cầu vốn đầu tư lên tới hàng chục tỷ USD trong thập niên tới đặt ra thách thức lớn về huy động nguồn lực, trong khi khả năng tài chính trong nước còn hạn chế và phụ thuộc nhiều vào môi trường chính sách cũng như uy tín chủ đầu tư.

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm năng lượng tái tạo quốc gia, TP Hồ Chí Minh nói chung, khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu nói riêng cần một cách tiếp cận đồng bộ, trong đó bao gồm các giải pháp về thể chế, hạ tầng và năng lực triển khai.
Về mặt triển khai, các hạn chế về công nghệ, chuỗi cung ứng và nhân lực tiếp tục là bài toán cần lời giải. Phần lớn thiết bị cốt lõi cho điện gió ngoài khơi và hydrogen vẫn phải nhập khẩu, làm gia tăng chi phí và rủi ro. Các dự án quy mô lớn cũng đòi hỏi đội ngũ nhân lực đa ngành và năng lực quản trị dự án phức tạp. Cùng với đó, yêu cầu bảo vệ môi trường biển và bảo đảm an sinh xã hội đòi hỏi quá trình phát triển phải được kiểm soát chặt chẽ, tránh tạo áp lực lên hệ sinh thái và cộng đồng địa phương.
Giải pháp hiện thực hóa mục tiêu
Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm năng lượng quốc gia, TP Hồ Chí Minh nói chung, khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu nói riêng cần một cách tiếp cận đồng bộ, trong đó bao gồm các giải pháp về thể chế, hạ tầng và năng lực triển khai. Trước hết, việc hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế đặc thù cho điện gió ngoài khơi đóng vai trò then chốt. Nghị quyết của Quốc hội về cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030 đã mở ra khung triển khai mới, cho phép rút ngắn thủ tục đầu tư, áp dụng cơ chế giá trần và mở rộng mô hình mua bán điện trực tiếp. Trên nền tảng đó, việc sớm ban hành các hướng dẫn chi tiết, đồng thời xây dựng quy định riêng cho chuỗi hydrogen và amoniac xanh sẽ quyết định mức độ sẵn sàng của thị trường và niềm tin của nhà đầu tư.
Song hành với thể chế là yêu cầu đầu tư hạ tầng đi trước một bước. Việc mở rộng lưới truyền tải 500kV, 220kV liên vùng, nghiên cứu các giải pháp truyền tải công suất lớn cho điện gió ngoài khơi, cùng nâng cấp hệ thống cảng biển chuyên dụng tại Vũng Tàu là điều kiện để giải phóng công suất và hình thành trung tâm dịch vụ năng lượng ngoài khơi. Trong cấu trúc này, hạ tầng LNG, đặc biệt là kế hoạch mở rộng kho LNG Thị Vải, giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm nguồn năng lượng chuyển tiếp khi tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng.

Hạ tầng LNG, đặc biệt là kế hoạch mở rộng kho LNG Thị Vải, giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm nguồn năng lượng chuyển tiếp khi tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng.
Bên cạnh hạ tầng, việc thu hút đầu tư và hợp tác quốc tế có ý nghĩa quyết định đối với quy mô và chất lượng các dự án. Việc chủ động xây dựng danh mục dự án trọng điểm, thúc đẩy liên doanh với các tập đoàn năng lượng và công nghệ hàng đầu giúp tiếp cận nguồn vốn dài hạn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm triển khai. Thực tiễn tham gia chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi của doanh nghiệp trong nước cho thấy, khi năng lực được khẳng định, khả năng hội nhập sâu vào thị trường toàn cầu là hoàn toàn khả thi.
Yếu tố con người và năng lực công nghệ cũng cần được đặt đúng vị trí trung tâm. Phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu, gắn chuyển giao công nghệ với các dự án cụ thể và từng bước hình thành hoạt động nghiên cứu - phát triển tại chỗ sẽ tạo nền tảng để làm chủ công nghệ năng lượng mới. Đồng thời, vai trò chủ động của chính quyền địa phương trong quy hoạch, chuẩn bị quỹ đất, giải phóng mặt bằng và hỗ trợ doanh nghiệp có ý nghĩa trực tiếp đối với tiến độ triển khai dự án và ổn định xã hội.
Trong toàn bộ tiến trình đó, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và chuyển đổi công bằng cần được xuyên suốt. Việc duy trì khai thác hiệu quả các dự án dầu khí hiện hữu, song song với lộ trình “xanh hóa” hoạt động công nghiệp và đào tạo lại lực lượng lao động, giúp quá trình chuyển dịch diễn ra liên tục, ổn định và bao trùm. Với cách tiếp cận này, vai trò hoạch định chính sách, chiến lược của Chính phủ và năng lực dẫn dắt triển khai của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (trước đây là Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam - Petrovietnam) sẽ là những yếu tố quyết định để TP Hồ Chí Minh hiện thực hóa mục tiêu chiến lược đưa Bà Rịa - Vũng Tàu trở thành một trung tâm năng lượng của cả nước.
Vai trò của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam
Với vị thế Tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, Petrovietnam đang giữ vai trò “xương sống” trong tổ chức triển khai các trụ cột năng lượng trải dài trên cả nước. Riêng khu vực phía Nam, Petrovietnam hiện đang trực tiếp đầu tư và tham gia đầu tư các dự án năng lượng then chốt, từ Chuỗi khí - điện Lô B - Ô Môn, các nhà máy điện LNG Nhơn Trạch 3 và 4, hạ tầng LNG Thị Vải,... đến Tổ hợp hóa dầu Long Sơn. Ở lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật, Petrovietnam phát huy lợi thế hệ sinh thái doanh nghiệp để từng bước hình thành chuỗi cung ứng cho năng lượng mới. Đơn cử như Tổng công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) - đơn vị chủ lực của Petrovietnam trong lĩnh vực này - đã mở rộng năng lực từ dầu khí sang chế tạo và lắp dựng các cấu kiện điện gió ngoài khơi cho các khách hàng châu Âu. Cùng với những kết quả bước đầu đạt được, PTSC cũng bắt đầu nâng cấp căn cứ tại Vũng Tàu trở thành trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật, phục vụ song song dầu khí và năng lượng tái tạo ngoài khơi, góp phần gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và giữ lại giá trị gia tăng tại địa phương.
Bên cạnh đó, Petrovietnam cũng đóng vai trò cầu nối quan trọng trong hợp tác quốc tế. Thông qua các thỏa thuận và biên bản ghi nhớ với các tập đoàn năng lượng lớn trên thế giới, Tập đoàn hoàn toàn có điều kiện đưa công nghệ, vốn và kinh nghiệm quản lý dự án vào Việt Nam, đồng thời trực tiếp tham gia hoặc góp vốn vào các dự án tiềm năng. Sự hiện diện của Petrovietnam với tư cách đại diện nước chủ nhà, đồng thời là đối tác triển khai sẽ góp phần củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là trong những lĩnh vực mới và phức tạp như điện gió ngoài khơi hay hydrogen.

Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật Petrovietnam/PTSC được nâng cấp, mở rộng phục vụ song song dầu khí và năng lượng tái tạo ngoài khơi.
Về dài hạn, Petrovietnam còn là đơn vị tiên phong trong đổi mới công nghệ và nghiên cứu - phát triển. Các đề án thử nghiệm điện gió, thu giữ carbon, hydrogen và amoniac xanh đang được triển khai song song với hoạt động sản xuất - kinh doanh hiện hữu. Thực tiễn tham gia các gói thầu quốc tế và dự án mới giúp doanh nghiệp tích lũy tri thức, từ đó lan tỏa năng lực sang các đơn vị trong nước. Đồng thời, với kinh nghiệm thực hiện dự án, Petrovietnam còn tham gia đóng góp xây dựng hành lang cơ chế, các tiêu chuẩn kỹ thuật, đóng vai trò cầu nối từ chính sách đến triển khai trên thực địa.
Nhìn tổng thể, Bà Rịa - Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh) đang hội tụ đầy đủ các yếu tố để trở thành trung tâm năng lượng tích hợp; điều kiện quyết định nằm ở khả năng đồng bộ hóa thể chế, hạ tầng và năng lực thực thi. Trong cấu trúc này, với kinh nghiệm tổ chức và triển khai các dự án năng lượng tầm vóc quốc gia đã được kiểm chứng qua nhiều thập niên, có thể khẳng định Petrovietnam sẽ là lực lượng nòng cốt cho vai trò liên kết các chuỗi giá trị, tham gia tổ chức các dự án nền tảng và kết nối các trụ cột năng lượng truyền thống với các lĩnh vực năng lượng mới.
Khi TP Hồ Chí Minh hình thành được năng lực vận hành một trung tâm năng lượng tích hợp, mô hình này sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa về công nghiệp, chuỗi cung ứng, đào tạo nhân lực và thu hút đầu tư, qua đó mở ra khả năng nhân rộng sang các không gian kinh tế biển khác và nâng tầm vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị năng lượng khu vực và trên thế giới.
Nguồn: https://petrovietnam.petrotimes.vn/cung-co-noi-luc-cho-thu-phu-nang-luong-tp-ho-chi-minh-736678.html



Viết bình luận